Chuyển đổi 2 KWD sang NEAR
Chuyển đổi 2 KWD sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,531 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:54, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,53086700 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 44.347.865 KWD. NEAR Protocol tăng +1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.48%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.280.637 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.280.617 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
678,25 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
44,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,21 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:54 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.530867 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,53086700 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang KWD mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Kuwaiti Dinar
NEAR
KWD
0.01
NEAR
0,00530867
KWD
0.1
NEAR
0,05308670
KWD
1
NEAR
0,53086700
KWD
2
NEAR
1,061734
KWD
3
NEAR
1,592601
KWD
5
NEAR
2,654335
KWD
10
NEAR
5,308670
KWD
20
NEAR
10,6173
KWD
25
NEAR
13,2717
KWD
50
NEAR
26,5434
KWD
100
NEAR
53,0867
KWD
250
NEAR
132,717
KWD
500
NEAR
265,434
KWD
1000
NEAR
530,867
KWD
2500
NEAR
1.327,168
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang NEAR Protocol
KWD
NEAR
0.01
KWD
0,01883711
NEAR
0.1
KWD
0,18837110
NEAR
1
KWD
1,883711
NEAR
2
KWD
3,767422
NEAR
3
KWD
5,651133
NEAR
5
KWD
9,418555
NEAR
10
KWD
18,8371
NEAR
20
KWD
37,6742
NEAR
25
KWD
47,0928
NEAR
50
KWD
94,1855
NEAR
100
KWD
188,371
NEAR
250
KWD
470,928
NEAR
500
KWD
941,855
NEAR
1000
KWD
1.883,711
NEAR
2500
KWD
4.709,277
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-KWD được tạo vào lúc 02:54:24 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC