Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BRL
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,655 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:12, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,65464200 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.012.512.147 R$. Hedera giảm -1.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.44%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
28,05 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,01 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:12 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00654642 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,65464200 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real
HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00654642
BRL
0.1
HBAR
0,06546420
BRL
1
HBAR
0,65464200
BRL
2
HBAR
1,309284
BRL
3
HBAR
1,963926
BRL
5
HBAR
3,273210
BRL
10
HBAR
6,546420
BRL
20
HBAR
13,0928
BRL
25
HBAR
16,3660
BRL
50
HBAR
32,7321
BRL
100
HBAR
65,4642
BRL
250
HBAR
163,660
BRL
500
HBAR
327,321
BRL
1000
HBAR
654,642
BRL
2500
HBAR
1.636,605
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL
HBAR
0.01
BRL
0,01527552
HBAR
0.1
BRL
0,15275525
HBAR
1
BRL
1,527552
HBAR
2
BRL
3,055105
HBAR
3
BRL
4,582657
HBAR
5
BRL
7,637762
HBAR
10
BRL
15,2755
HBAR
20
BRL
30,5510
HBAR
25
BRL
38,1888
HBAR
50
BRL
76,3776
HBAR
100
BRL
152,755
HBAR
250
BRL
381,888
HBAR
500
BRL
763,776
HBAR
1000
BRL
1.527,552
HBAR
2500
BRL
3.818,881
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 17:12:19 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC