Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BRL
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,696 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:59, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,69617500 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.317.848.231 R$. Hedera tăng +1.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.37%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
29,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:59 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00696175 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,69617500 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real
HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00696175
BRL
0.1
HBAR
0,06961750
BRL
1
HBAR
0,69617500
BRL
2
HBAR
1,392350
BRL
3
HBAR
2,088525
BRL
5
HBAR
3,480875
BRL
10
HBAR
6,961750
BRL
20
HBAR
13,9235
BRL
25
HBAR
17,4044
BRL
50
HBAR
34,8087
BRL
100
HBAR
69,6175
BRL
250
HBAR
174,044
BRL
500
HBAR
348,088
BRL
1000
HBAR
696,175
BRL
2500
HBAR
1.740,438
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL
HBAR
0.01
BRL
0,01436420
HBAR
0.1
BRL
0,14364204
HBAR
1
BRL
1,436420
HBAR
2
BRL
2,872841
HBAR
3
BRL
4,309261
HBAR
5
BRL
7,182102
HBAR
10
BRL
14,3642
HBAR
20
BRL
28,7284
HBAR
25
BRL
35,9105
HBAR
50
BRL
71,8210
HBAR
100
BRL
143,642
HBAR
250
BRL
359,105
HBAR
500
BRL
718,210
HBAR
1000
BRL
1.436,42
HBAR
2500
BRL
3.591,051
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 10:59:03 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC