Chuyển đổi 10 HBAR sang BRL
Chuyển đổi 10 HBAR sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,12 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:29, 15 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,120000 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.943.888.511 R$. Hedera tăng +3.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.62%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.217.580.820,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 19.
Vốn hóa thị trường
46,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
1,94 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:29 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.200000000000001 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,120000 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real

HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,01120000
BRL
0.1
HBAR
0,11200000
BRL
1
HBAR
1,120000
BRL
2
HBAR
2,240000
BRL
3
HBAR
3,360000
BRL
5
HBAR
5,600000
BRL
10
HBAR
11,2000
BRL
20
HBAR
22,4000
BRL
25
HBAR
28,0000
BRL
50
HBAR
56,0000
BRL
100
HBAR
112,000
BRL
250
HBAR
280,000
BRL
500
HBAR
560,000
BRL
1000
HBAR
1.120,00
BRL
2500
HBAR
2.800,00
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL

HBAR
0.01
BRL
0,00892857
HBAR
0.1
BRL
0,08928571
HBAR
1
BRL
0,89285714
HBAR
2
BRL
1,785714
HBAR
3
BRL
2,678571
HBAR
5
BRL
4,464286
HBAR
10
BRL
8,928571
HBAR
20
BRL
17,8571
HBAR
25
BRL
22,3214
HBAR
50
BRL
44,6429
HBAR
100
BRL
89,2857
HBAR
250
BRL
223,214
HBAR
500
BRL
446,429
HBAR
1000
BRL
892,857
HBAR
2500
BRL
2.232,143
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 06:29:00 15/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC