Chuyển đổi 1000 HBAR sang BRL
Chuyển đổi 1000 HBAR sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,905 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:24, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,90467500 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.179.907.864 R$. Hedera giảm -8.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.45%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
38,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
2,18 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:24 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 904.675 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,90467500 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real

HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00904675
BRL
0.1
HBAR
0,09046750
BRL
1
HBAR
0,90467500
BRL
2
HBAR
1,809350
BRL
3
HBAR
2,714025
BRL
5
HBAR
4,523375
BRL
10
HBAR
9,046750
BRL
20
HBAR
18,0935
BRL
25
HBAR
22,6169
BRL
50
HBAR
45,2338
BRL
100
HBAR
90,4675
BRL
250
HBAR
226,169
BRL
500
HBAR
452,338
BRL
1000
HBAR
904,675
BRL
2500
HBAR
2.261,688
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL

HBAR
0.01
BRL
0,01105369
HBAR
0.1
BRL
0,11053693
HBAR
1
BRL
1,105369
HBAR
2
BRL
2,210739
HBAR
3
BRL
3,316108
HBAR
5
BRL
5,526847
HBAR
10
BRL
11,0537
HBAR
20
BRL
22,1074
HBAR
25
BRL
27,6342
HBAR
50
BRL
55,2685
HBAR
100
BRL
110,537
HBAR
250
BRL
276,342
HBAR
500
BRL
552,685
HBAR
1000
BRL
1.105,369
HBAR
2500
BRL
2.763,423
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 22:24:45 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC