Chuyển đổi 100 HBAR sang BRL
Chuyển đổi 100 HBAR sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,875 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:12, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,87520600 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.102.125.432 R$. Hedera giảm -6.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -3.17%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
36,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
2,1 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:12 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 87.5206 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,87520600 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real

HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00875206
BRL
0.1
HBAR
0,08752060
BRL
1
HBAR
0,87520600
BRL
2
HBAR
1,750412
BRL
3
HBAR
2,625618
BRL
5
HBAR
4,376030
BRL
10
HBAR
8,752060
BRL
20
HBAR
17,5041
BRL
25
HBAR
21,8802
BRL
50
HBAR
43,7603
BRL
100
HBAR
87,5206
BRL
250
HBAR
218,802
BRL
500
HBAR
437,603
BRL
1000
HBAR
875,206
BRL
2500
HBAR
2.188,015
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL

HBAR
0.01
BRL
0,01142588
HBAR
0.1
BRL
0,11425881
HBAR
1
BRL
1,142588
HBAR
2
BRL
2,285176
HBAR
3
BRL
3,427764
HBAR
5
BRL
5,712941
HBAR
10
BRL
11,4259
HBAR
20
BRL
22,8518
HBAR
25
BRL
28,5647
HBAR
50
BRL
57,1294
HBAR
100
BRL
114,259
HBAR
250
BRL
285,647
HBAR
500
BRL
571,294
HBAR
1000
BRL
1.142,588
HBAR
2500
BRL
2.856,47
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 19:12:06 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC