Chuyển đổi 5 BRL sang HBAR
Chuyển đổi 5 BRL sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,644 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:08, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,64353900 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 874.329.284 R$. Hedera giảm -1.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.97%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,89 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
27,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
874,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:08 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.643539 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,64353900 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real
HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00643539
BRL
0.1
HBAR
0,06435390
BRL
1
HBAR
0,64353900
BRL
2
HBAR
1,287078
BRL
3
HBAR
1,930617
BRL
5
HBAR
3,217695
BRL
10
HBAR
6,435390
BRL
20
HBAR
12,8708
BRL
25
HBAR
16,0885
BRL
50
HBAR
32,1770
BRL
100
HBAR
64,3539
BRL
250
HBAR
160,885
BRL
500
HBAR
321,770
BRL
1000
HBAR
643,539
BRL
2500
HBAR
1.608,847
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL
HBAR
0.01
BRL
0,01553907
HBAR
0.1
BRL
0,15539074
HBAR
1
BRL
1,553907
HBAR
2
BRL
3,107815
HBAR
3
BRL
4,661722
HBAR
5
BRL
7,769537
HBAR
10
BRL
15,5391
HBAR
20
BRL
31,0781
HBAR
25
BRL
38,8477
HBAR
50
BRL
77,6954
HBAR
100
BRL
155,391
HBAR
250
BRL
388,477
HBAR
500
BRL
776,954
HBAR
1000
BRL
1.553,907
HBAR
2500
BRL
3.884,768
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 22:08:01 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC