Chuyển đổi 20 HBAR sang BRL
Chuyển đổi 20 HBAR sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,573 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:14, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến BRL
Theo dõi
16:14, 23 tháng 1, 2026
0 BRL
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,57277800 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 518.494.651 R$. Hedera giảm -3.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
24,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
518,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:14 , việc chuyển đổi 20 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 11.45556 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,57277800 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real
HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00572778
BRL
0.1
HBAR
0,05727780
BRL
1
HBAR
0,57277800
BRL
2
HBAR
1,145556
BRL
3
HBAR
1,718334
BRL
5
HBAR
2,863890
BRL
10
HBAR
5,727780
BRL
20
HBAR
11,4556
BRL
25
HBAR
14,3195
BRL
50
HBAR
28,6389
BRL
100
HBAR
57,2778
BRL
250
HBAR
143,195
BRL
500
HBAR
286,389
BRL
1000
HBAR
572,778
BRL
2500
HBAR
1.431,945
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL
HBAR
0.01
BRL
0,01745877
HBAR
0.1
BRL
0,17458771
HBAR
1
BRL
1,745877
HBAR
2
BRL
3,491754
HBAR
3
BRL
5,237631
HBAR
5
BRL
8,729386
HBAR
10
BRL
17,4588
HBAR
20
BRL
34,9175
HBAR
25
BRL
43,6469
HBAR
50
BRL
87,2939
HBAR
100
BRL
174,588
HBAR
250
BRL
436,469
HBAR
500
BRL
872,939
HBAR
1000
BRL
1.745,877
HBAR
2500
BRL
4.364,693
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 16:14:47 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC