Chuyển đổi 500 BRL sang HBAR
Chuyển đổi 500 BRL sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,686 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:38, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,68592500 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 998.156.949 R$. Hedera tăng +1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.09%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
29,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
998,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:38 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.685925 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,68592500 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real
HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00685925
BRL
0.1
HBAR
0,06859250
BRL
1
HBAR
0,68592500
BRL
2
HBAR
1,371850
BRL
3
HBAR
2,057775
BRL
5
HBAR
3,429625
BRL
10
HBAR
6,859250
BRL
20
HBAR
13,7185
BRL
25
HBAR
17,1481
BRL
50
HBAR
34,2963
BRL
100
HBAR
68,5925
BRL
250
HBAR
171,481
BRL
500
HBAR
342,963
BRL
1000
HBAR
685,925
BRL
2500
HBAR
1.714,813
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL
HBAR
0.01
BRL
0,01457885
HBAR
0.1
BRL
0,14578853
HBAR
1
BRL
1,457885
HBAR
2
BRL
2,915771
HBAR
3
BRL
4,373656
HBAR
5
BRL
7,289427
HBAR
10
BRL
14,5789
HBAR
20
BRL
29,1577
HBAR
25
BRL
36,4471
HBAR
50
BRL
72,8943
HBAR
100
BRL
145,789
HBAR
250
BRL
364,471
HBAR
500
BRL
728,943
HBAR
1000
BRL
1.457,885
HBAR
2500
BRL
3.644,713
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 11:38:03 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC