Chuyển đổi 0.01 BRL sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 BRL sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,704 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:50, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,70383900 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.169.399.965 R$. Hedera tăng +3.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.81%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,73 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
30,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:50 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.703839 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,70383900 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BRL mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Brazil Real
HBAR
BRL
0.01
HBAR
0,00703839
BRL
0.1
HBAR
0,07038390
BRL
1
HBAR
0,70383900
BRL
2
HBAR
1,407678
BRL
3
HBAR
2,111517
BRL
5
HBAR
3,519195
BRL
10
HBAR
7,038390
BRL
20
HBAR
14,0768
BRL
25
HBAR
17,5960
BRL
50
HBAR
35,1920
BRL
100
HBAR
70,3839
BRL
250
HBAR
175,960
BRL
500
HBAR
351,919
BRL
1000
HBAR
703,839
BRL
2500
HBAR
1.759,598
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang Hedera
BRL
HBAR
0.01
BRL
0,01420779
HBAR
0.1
BRL
0,14207795
HBAR
1
BRL
1,420779
HBAR
2
BRL
2,841559
HBAR
3
BRL
4,262338
HBAR
5
BRL
7,103897
HBAR
10
BRL
14,2078
HBAR
20
BRL
28,4156
HBAR
25
BRL
35,5195
HBAR
50
BRL
71,0390
HBAR
100
BRL
142,078
HBAR
250
BRL
355,195
HBAR
500
BRL
710,390
HBAR
1000
BRL
1.420,779
HBAR
2500
BRL
3.551,949
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BRL được tạo vào lúc 03:50:06 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC