Chuyển đổi 5 HBAR sang NZD
Chuyển đổi 5 HBAR sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,208 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:20, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,20794400 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 262.821.440 NZ$. Hedera giảm -0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
8,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
262,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:20 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.03972 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,20794400 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00207944
NZD
0.1
HBAR
0,02079440
NZD
1
HBAR
0,20794400
NZD
2
HBAR
0,41588800
NZD
3
HBAR
0,62383200
NZD
5
HBAR
1,039720
NZD
10
HBAR
2,079440
NZD
20
HBAR
4,158880
NZD
25
HBAR
5,198600
NZD
50
HBAR
10,3972
NZD
100
HBAR
20,7944
NZD
250
HBAR
51,9860
NZD
500
HBAR
103,972
NZD
1000
HBAR
207,944
NZD
2500
HBAR
519,860
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,04808987
HBAR
0.1
NZD
0,48089870
HBAR
1
NZD
4,808987
HBAR
2
NZD
9,617974
HBAR
3
NZD
14,4270
HBAR
5
NZD
24,0449
HBAR
10
NZD
48,0899
HBAR
20
NZD
96,1797
HBAR
25
NZD
120,225
HBAR
50
NZD
240,449
HBAR
100
NZD
480,899
HBAR
250
NZD
1.202,247
HBAR
500
NZD
2.404,494
HBAR
1000
NZD
4.808,987
HBAR
2500
NZD
12.022,468
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 05:20:37 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC