Chuyển đổi 5 HBAR sang NZD
Chuyển đổi 5 HBAR sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,213 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:18, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,21270300 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 359.425.565 NZ$. Hedera giảm -6.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.17%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
9,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
359,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:18 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.063515 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,21270300 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00212703
NZD
0.1
HBAR
0,02127030
NZD
1
HBAR
0,21270300
NZD
2
HBAR
0,42540600
NZD
3
HBAR
0,63810900
NZD
5
HBAR
1,063515
NZD
10
HBAR
2,127030
NZD
20
HBAR
4,254060
NZD
25
HBAR
5,317575
NZD
50
HBAR
10,6352
NZD
100
HBAR
21,2703
NZD
250
HBAR
53,1758
NZD
500
HBAR
106,352
NZD
1000
HBAR
212,703
NZD
2500
HBAR
531,758
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,04701391
HBAR
0.1
NZD
0,47013911
HBAR
1
NZD
4,701391
HBAR
2
NZD
9,402782
HBAR
3
NZD
14,1042
HBAR
5
NZD
23,5070
HBAR
10
NZD
47,0139
HBAR
20
NZD
94,0278
HBAR
25
NZD
117,535
HBAR
50
NZD
235,070
HBAR
100
NZD
470,139
HBAR
250
NZD
1.175,348
HBAR
500
NZD
2.350,696
HBAR
1000
NZD
4.701,391
HBAR
2500
NZD
11.753,478
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 17:18:37 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC