Chuyển đổi 3 NZD sang HBAR
Chuyển đổi 3 NZD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,325 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:46, 19 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến NZD
Theo dõi
23:46, 19 tháng 5, 2025
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,32473200 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 284.043.209 NZ$. Hedera giảm -1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.04%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.239.760.473,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
13,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,24 T US$
Khối lượng (24h)
284,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:46 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.324732 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,32473200 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar

HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00324732
NZD
0.1
HBAR
0,03247320
NZD
1
HBAR
0,32473200
NZD
2
HBAR
0,64946400
NZD
3
HBAR
0,97419600
NZD
5
HBAR
1,623660
NZD
10
HBAR
3,247320
NZD
20
HBAR
6,494640
NZD
25
HBAR
8,118300
NZD
50
HBAR
16,2366
NZD
100
HBAR
32,4732
NZD
250
HBAR
81,1830
NZD
500
HBAR
162,366
NZD
1000
HBAR
324,732
NZD
2500
HBAR
811,830
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD

HBAR
0.01
NZD
0,03079462
HBAR
0.1
NZD
0,30794624
HBAR
1
NZD
3,079462
HBAR
2
NZD
6,158925
HBAR
3
NZD
9,238387
HBAR
5
NZD
15,3973
HBAR
10
NZD
30,7946
HBAR
20
NZD
61,5892
HBAR
25
NZD
76,9866
HBAR
50
NZD
153,973
HBAR
100
NZD
307,946
HBAR
250
NZD
769,866
HBAR
500
NZD
1.539,731
HBAR
1000
NZD
3.079,462
HBAR
2500
NZD
7.698,656
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 23:46:53 19/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC