Chuyển đổi 100 HBAR sang NZD
Chuyển đổi 100 HBAR sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,184 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:27, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến NZD
Theo dõi
23:27, 23 tháng 1, 2026
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,18442300 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 194.594.309 NZ$. Hedera tăng +0.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,35 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
7,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
194,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:27 , việc chuyển đổi 100 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18.4423 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,18442300 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00184423
NZD
0.1
HBAR
0,01844230
NZD
1
HBAR
0,18442300
NZD
2
HBAR
0,36884600
NZD
3
HBAR
0,55326900
NZD
5
HBAR
0,92211500
NZD
10
HBAR
1,844230
NZD
20
HBAR
3,688460
NZD
25
HBAR
4,610575
NZD
50
HBAR
9,221150
NZD
100
HBAR
18,4423
NZD
250
HBAR
46,1058
NZD
500
HBAR
92,2115
NZD
1000
HBAR
184,423
NZD
2500
HBAR
461,058
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,05422317
HBAR
0.1
NZD
0,54223172
HBAR
1
NZD
5,422317
HBAR
2
NZD
10,8446
HBAR
3
NZD
16,2670
HBAR
5
NZD
27,1116
HBAR
10
NZD
54,2232
HBAR
20
NZD
108,446
HBAR
25
NZD
135,558
HBAR
50
NZD
271,116
HBAR
100
NZD
542,232
HBAR
250
NZD
1.355,579
HBAR
500
NZD
2.711,159
HBAR
1000
NZD
5.422,317
HBAR
2500
NZD
13.555,793
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 23:27:47 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC