Chuyển đổi 20 NZD sang HBAR
Chuyển đổi 20 NZD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,222 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:54, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,22217300 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 471.623.677 NZ$. Hedera giảm -1.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.82%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
9,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
471,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:54 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.222173 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,22217300 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00222173
NZD
0.1
HBAR
0,02221730
NZD
1
HBAR
0,22217300
NZD
2
HBAR
0,44434600
NZD
3
HBAR
0,66651900
NZD
5
HBAR
1,110865
NZD
10
HBAR
2,221730
NZD
20
HBAR
4,443460
NZD
25
HBAR
5,554325
NZD
50
HBAR
11,1087
NZD
100
HBAR
22,2173
NZD
250
HBAR
55,5433
NZD
500
HBAR
111,087
NZD
1000
HBAR
222,173
NZD
2500
HBAR
555,433
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,04500997
HBAR
0.1
NZD
0,45009970
HBAR
1
NZD
4,500997
HBAR
2
NZD
9,001994
HBAR
3
NZD
13,5030
HBAR
5
NZD
22,5050
HBAR
10
NZD
45,0100
HBAR
20
NZD
90,0199
HBAR
25
NZD
112,525
HBAR
50
NZD
225,050
HBAR
100
NZD
450,100
HBAR
250
NZD
1.125,249
HBAR
500
NZD
2.250,498
HBAR
1000
NZD
4.500,997
HBAR
2500
NZD
11.252,492
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 03:54:07 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC