Chuyển đổi 10 HBAR sang NZD
Chuyển đổi 10 HBAR sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,278 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:15, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,27770000 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 669.146.338 NZ$. Hedera giảm -7.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.42%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
11,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
669,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:15 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.777 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,27770000 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar

HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00277700
NZD
0.1
HBAR
0,02777000
NZD
1
HBAR
0,27770000
NZD
2
HBAR
0,55540000
NZD
3
HBAR
0,83310000
NZD
5
HBAR
1,388500
NZD
10
HBAR
2,777000
NZD
20
HBAR
5,554000
NZD
25
HBAR
6,942500
NZD
50
HBAR
13,8850
NZD
100
HBAR
27,7700
NZD
250
HBAR
69,4250
NZD
500
HBAR
138,850
NZD
1000
HBAR
277,700
NZD
2500
HBAR
694,250
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD

HBAR
0.01
NZD
0,03601008
HBAR
0.1
NZD
0,36010083
HBAR
1
NZD
3,601008
HBAR
2
NZD
7,202017
HBAR
3
NZD
10,8030
HBAR
5
NZD
18,0050
HBAR
10
NZD
36,0101
HBAR
20
NZD
72,0202
HBAR
25
NZD
90,0252
HBAR
50
NZD
180,050
HBAR
100
NZD
360,101
HBAR
250
NZD
900,252
HBAR
500
NZD
1.800,504
HBAR
1000
NZD
3.601,008
HBAR
2500
NZD
9.002,521
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 21:15:30 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC