Chuyển đổi 3 HBAR sang NZD
Chuyển đổi 3 HBAR sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,213 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:41, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,21327000 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 305.340.995 NZ$. Hedera tăng +1.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.69%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
9,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
305,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:41 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.63981 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,21327000 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00213270
NZD
0.1
HBAR
0,02132700
NZD
1
HBAR
0,21327000
NZD
2
HBAR
0,42654000
NZD
3
HBAR
0,63981000
NZD
5
HBAR
1,066350
NZD
10
HBAR
2,132700
NZD
20
HBAR
4,265400
NZD
25
HBAR
5,331750
NZD
50
HBAR
10,6635
NZD
100
HBAR
21,3270
NZD
250
HBAR
53,3175
NZD
500
HBAR
106,635
NZD
1000
HBAR
213,270
NZD
2500
HBAR
533,175
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,04688892
HBAR
0.1
NZD
0,46888920
HBAR
1
NZD
4,688892
HBAR
2
NZD
9,377784
HBAR
3
NZD
14,0667
HBAR
5
NZD
23,4445
HBAR
10
NZD
46,8889
HBAR
20
NZD
93,7778
HBAR
25
NZD
117,222
HBAR
50
NZD
234,445
HBAR
100
NZD
468,889
HBAR
250
NZD
1.172,223
HBAR
500
NZD
2.344,446
HBAR
1000
NZD
4.688,892
HBAR
2500
NZD
11.722,23
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 21:41:02 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC