Chuyển đổi 3 HBAR sang NZD
Chuyển đổi 3 HBAR sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,329 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:07, 21 tháng 5, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,32936100 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 235.556.517 NZ$. Hedera giảm -0.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.34%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.239.760.468,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
13,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,24 T US$
Khối lượng (24h)
235,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:07 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.988083 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,32936100 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar

HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00329361
NZD
0.1
HBAR
0,03293610
NZD
1
HBAR
0,32936100
NZD
2
HBAR
0,65872200
NZD
3
HBAR
0,98808300
NZD
5
HBAR
1,646805
NZD
10
HBAR
3,293610
NZD
20
HBAR
6,587220
NZD
25
HBAR
8,234025
NZD
50
HBAR
16,4681
NZD
100
HBAR
32,9361
NZD
250
HBAR
82,3403
NZD
500
HBAR
164,681
NZD
1000
HBAR
329,361
NZD
2500
HBAR
823,403
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD

HBAR
0.01
NZD
0,03036182
HBAR
0.1
NZD
0,30361822
HBAR
1
NZD
3,036182
HBAR
2
NZD
6,072364
HBAR
3
NZD
9,108547
HBAR
5
NZD
15,1809
HBAR
10
NZD
30,3618
HBAR
20
NZD
60,7236
HBAR
25
NZD
75,9046
HBAR
50
NZD
151,809
HBAR
100
NZD
303,618
HBAR
250
NZD
759,046
HBAR
500
NZD
1.518,091
HBAR
1000
NZD
3.036,182
HBAR
2500
NZD
7.590,455
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 08:07:37 21/5/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC