Chuyển đổi 500 NZD sang HBAR
Chuyển đổi 500 NZD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,211 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:29, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,21121800 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 326.683.862 NZ$. Hedera giảm -0.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.30%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
9,04 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
326,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:29 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.211218 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,21121800 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00211218
NZD
0.1
HBAR
0,02112180
NZD
1
HBAR
0,21121800
NZD
2
HBAR
0,42243600
NZD
3
HBAR
0,63365400
NZD
5
HBAR
1,056090
NZD
10
HBAR
2,112180
NZD
20
HBAR
4,224360
NZD
25
HBAR
5,280450
NZD
50
HBAR
10,5609
NZD
100
HBAR
21,1218
NZD
250
HBAR
52,8045
NZD
500
HBAR
105,609
NZD
1000
HBAR
211,218
NZD
2500
HBAR
528,045
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,04734445
HBAR
0.1
NZD
0,47344450
HBAR
1
NZD
4,734445
HBAR
2
NZD
9,468890
HBAR
3
NZD
14,2033
HBAR
5
NZD
23,6722
HBAR
10
NZD
47,3444
HBAR
20
NZD
94,6889
HBAR
25
NZD
118,361
HBAR
50
NZD
236,722
HBAR
100
NZD
473,444
HBAR
250
NZD
1.183,611
HBAR
500
NZD
2.367,222
HBAR
1000
NZD
4.734,445
HBAR
2500
NZD
11.836,112
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 19:29:09 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC