Chuyển đổi 25 NZD sang HBAR
Chuyển đổi 25 NZD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,336 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:58, 15 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến NZD
Theo dõi
18:58, 15 tháng 3, 2025
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,33622200 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 513.573.828 NZ$. Hedera tăng 0.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.46%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.217.580.820,68 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 19.
Vốn hóa thị trường
14,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
513,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,7 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:58 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.336222 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,33622200 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar

HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00336222
NZD
0.1
HBAR
0,03362220
NZD
1
HBAR
0,33622200
NZD
2
HBAR
0,67244400
NZD
3
HBAR
1,008666
NZD
5
HBAR
1,681110
NZD
10
HBAR
3,362220
NZD
20
HBAR
6,724440
NZD
25
HBAR
8,405550
NZD
50
HBAR
16,8111
NZD
100
HBAR
33,6222
NZD
250
HBAR
84,0555
NZD
500
HBAR
168,111
NZD
1000
HBAR
336,222
NZD
2500
HBAR
840,555
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD

HBAR
0.01
NZD
0,02974225
HBAR
0.1
NZD
0,29742254
HBAR
1
NZD
2,974225
HBAR
2
NZD
5,948451
HBAR
3
NZD
8,922676
HBAR
5
NZD
14,8711
HBAR
10
NZD
29,7423
HBAR
20
NZD
59,4845
HBAR
25
NZD
74,3556
HBAR
50
NZD
148,711
HBAR
100
NZD
297,423
HBAR
250
NZD
743,556
HBAR
500
NZD
1.487,113
HBAR
1000
NZD
2.974,225
HBAR
2500
NZD
7.435,563
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 18:58:03 15/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC