Chuyển đổi 500 NOK sang VET
Chuyển đổi 500 NOK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,116 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:53, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,11559000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 128.048.707 NOK. VeChain giảm -2.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.33%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
9,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
128,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:53 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.11559 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,11559000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00115590
NOK
0.1
VET
0,01155900
NOK
1
VET
0,11559000
NOK
2
VET
0,23118000
NOK
3
VET
0,34677000
NOK
5
VET
0,57795000
NOK
10
VET
1,155900
NOK
20
VET
2,311800
NOK
25
VET
2,889750
NOK
50
VET
5,779500
NOK
100
VET
11,5590
NOK
250
VET
28,8975
NOK
500
VET
57,7950
NOK
1000
VET
115,590
NOK
2500
VET
288,975
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,08651267
VET
0.1
NOK
0,86512674
VET
1
NOK
8,651267
VET
2
NOK
17,3025
VET
3
NOK
25,9538
VET
5
NOK
43,2563
VET
10
NOK
86,5127
VET
20
NOK
173,025
VET
25
NOK
216,282
VET
50
NOK
432,563
VET
100
NOK
865,127
VET
250
NOK
2.162,817
VET
500
NOK
4.325,634
VET
1000
NOK
8.651,267
VET
2500
NOK
21.628,169
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 00:53:13 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC