Chuyển đổi 5 VET sang NOK
Chuyển đổi 5 VET sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,231 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:49, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,23119400 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 482.889.137 NOK. VeChain tăng +7.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.69%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
19,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
482,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:49 , việc chuyển đổi 5 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.15597 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,23119400 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone

VET
NOK
0.01
VET
0,00231194
NOK
0.1
VET
0,02311940
NOK
1
VET
0,23119400
NOK
2
VET
0,46238800
NOK
3
VET
0,69358200
NOK
5
VET
1,155970
NOK
10
VET
2,311940
NOK
20
VET
4,623880
NOK
25
VET
5,779850
NOK
50
VET
11,5597
NOK
100
VET
23,1194
NOK
250
VET
57,7985
NOK
500
VET
115,597
NOK
1000
VET
231,194
NOK
2500
VET
577,985
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK

VET
0.01
NOK
0,04325372
VET
0.1
NOK
0,43253718
VET
1
NOK
4,325372
VET
2
NOK
8,650744
VET
3
NOK
12,9761
VET
5
NOK
21,6269
VET
10
NOK
43,2537
VET
20
NOK
86,5074
VET
25
NOK
108,134
VET
50
NOK
216,269
VET
100
NOK
432,537
VET
250
NOK
1.081,343
VET
500
NOK
2.162,686
VET
1000
NOK
4.325,372
VET
2500
NOK
10.813,429
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 14:49:37 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC