Chuyển đổi 25 NOK sang VET
Chuyển đổi 25 NOK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,097 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:30, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09736700 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 168.922.273 NOK. VeChain giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.02%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
8,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
168,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
871,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 08:30 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.097367 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09736700 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00097367
NOK
0.1
VET
0,00973670
NOK
1
VET
0,09736700
NOK
2
VET
0,19473400
NOK
3
VET
0,29210100
NOK
5
VET
0,48683500
NOK
10
VET
0,97367000
NOK
20
VET
1,947340
NOK
25
VET
2,434175
NOK
50
VET
4,868350
NOK
100
VET
9,736700
NOK
250
VET
24,3417
NOK
500
VET
48,6835
NOK
1000
VET
97,3670
NOK
2500
VET
243,418
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 08:30:12 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC