Chuyển đổi 0.1 VET sang NOK
Chuyển đổi 0.1 VET sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,129 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:45, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,12890300 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 294.240.484 NOK. VeChain tăng +2.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.41%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
11,1 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
294,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:45 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0128903 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,12890300 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00128903
NOK
0.1
VET
0,01289030
NOK
1
VET
0,12890300
NOK
2
VET
0,25780600
NOK
3
VET
0,38670900
NOK
5
VET
0,64451500
NOK
10
VET
1,289030
NOK
20
VET
2,578060
NOK
25
VET
3,222575
NOK
50
VET
6,445150
NOK
100
VET
12,8903
NOK
250
VET
32,2258
NOK
500
VET
64,4515
NOK
1000
VET
128,903
NOK
2500
VET
322,258
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,07757771
VET
0.1
NOK
0,77577713
VET
1
NOK
7,757771
VET
2
NOK
15,5155
VET
3
NOK
23,2733
VET
5
NOK
38,7889
VET
10
NOK
77,5777
VET
20
NOK
155,155
VET
25
NOK
193,944
VET
50
NOK
387,889
VET
100
NOK
775,777
VET
250
NOK
1.939,443
VET
500
NOK
3.878,886
VET
1000
NOK
7.757,771
VET
2500
NOK
19.394,428
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 00:45:46 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC