Chuyển đổi 100 VET sang NOK
Chuyển đổi 100 VET sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,121 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,12050600 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 211.505.318 NOK. VeChain giảm -4.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.55%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
10,38 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
211,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:39 , việc chuyển đổi 100 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.0506 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,12050600 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00120506
NOK
0.1
VET
0,01205060
NOK
1
VET
0,12050600
NOK
2
VET
0,24101200
NOK
3
VET
0,36151800
NOK
5
VET
0,60253000
NOK
10
VET
1,205060
NOK
20
VET
2,410120
NOK
25
VET
3,012650
NOK
50
VET
6,025300
NOK
100
VET
12,0506
NOK
250
VET
30,1265
NOK
500
VET
60,2530
NOK
1000
VET
120,506
NOK
2500
VET
301,265
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,08298342
VET
0.1
NOK
0,82983420
VET
1
NOK
8,298342
VET
2
NOK
16,5967
VET
3
NOK
24,8950
VET
5
NOK
41,4917
VET
10
NOK
82,9834
VET
20
NOK
165,967
VET
25
NOK
207,459
VET
50
NOK
414,917
VET
100
NOK
829,834
VET
250
NOK
2.074,585
VET
500
NOK
4.149,171
VET
1000
NOK
8.298,342
VET
2500
NOK
20.745,855
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 06:39:42 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC