Chuyển đổi 10 NOK sang VET
Chuyển đổi 10 NOK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,118 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:23, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,11835400 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 170.063.829 NOK. VeChain giảm -0.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
10,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
170,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:23 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.118354 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,11835400 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00118354
NOK
0.1
VET
0,01183540
NOK
1
VET
0,11835400
NOK
2
VET
0,23670800
NOK
3
VET
0,35506200
NOK
5
VET
0,59177000
NOK
10
VET
1,183540
NOK
20
VET
2,367080
NOK
25
VET
2,958850
NOK
50
VET
5,917700
NOK
100
VET
11,8354
NOK
250
VET
29,5885
NOK
500
VET
59,1770
NOK
1000
VET
118,354
NOK
2500
VET
295,885
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,08449229
VET
0.1
NOK
0,84492286
VET
1
NOK
8,449229
VET
2
NOK
16,8985
VET
3
NOK
25,3477
VET
5
NOK
42,2461
VET
10
NOK
84,4923
VET
20
NOK
168,985
VET
25
NOK
211,231
VET
50
NOK
422,461
VET
100
NOK
844,923
VET
250
NOK
2.112,307
VET
500
NOK
4.224,614
VET
1000
NOK
8.449,229
VET
2500
NOK
21.123,071
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 08:23:37 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC