Chuyển đổi 2 NOK sang VET
Chuyển đổi 2 NOK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,118 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:46, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,11827700 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 244.970.160 NOK. VeChain giảm -6.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.21%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
10,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
244,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:46 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.118277 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,11827700 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00118277
NOK
0.1
VET
0,01182770
NOK
1
VET
0,11827700
NOK
2
VET
0,23655400
NOK
3
VET
0,35483100
NOK
5
VET
0,59138500
NOK
10
VET
1,182770
NOK
20
VET
2,365540
NOK
25
VET
2,956925
NOK
50
VET
5,913850
NOK
100
VET
11,8277
NOK
250
VET
29,5692
NOK
500
VET
59,1385
NOK
1000
VET
118,277
NOK
2500
VET
295,693
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,08454729
VET
0.1
NOK
0,84547292
VET
1
NOK
8,454729
VET
2
NOK
16,9095
VET
3
NOK
25,3642
VET
5
NOK
42,2736
VET
10
NOK
84,5473
VET
20
NOK
169,095
VET
25
NOK
211,368
VET
50
NOK
422,736
VET
100
NOK
845,473
VET
250
NOK
2.113,682
VET
500
NOK
4.227,365
VET
1000
NOK
8.454,729
VET
2500
NOK
21.136,823
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 10:46:02 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC