Chuyển đổi 1 NOK sang VET
Chuyển đổi 1 NOK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,214 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:47, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,21446500 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 728.242.689 NOK. VeChain giảm -9.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -2.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
18,46 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
728,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:47 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.214465 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,21446500 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone

VET
NOK
0.01
VET
0,00214465
NOK
0.1
VET
0,02144650
NOK
1
VET
0,21446500
NOK
2
VET
0,42893000
NOK
3
VET
0,64339500
NOK
5
VET
1,072325
NOK
10
VET
2,144650
NOK
20
VET
4,289300
NOK
25
VET
5,361625
NOK
50
VET
10,7233
NOK
100
VET
21,4465
NOK
250
VET
53,6162
NOK
500
VET
107,232
NOK
1000
VET
214,465
NOK
2500
VET
536,163
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK

VET
0.01
NOK
0,04662765
VET
0.1
NOK
0,46627655
VET
1
NOK
4,662765
VET
2
NOK
9,325531
VET
3
NOK
13,9883
VET
5
NOK
23,3138
VET
10
NOK
46,6277
VET
20
NOK
93,2553
VET
25
NOK
116,569
VET
50
NOK
233,138
VET
100
NOK
466,277
VET
250
NOK
1.165,691
VET
500
NOK
2.331,383
VET
1000
NOK
4.662,765
VET
2500
NOK
11.656,914
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 18:47:31 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC