Chuyển đổi 1 NOK sang VET
Chuyển đổi 1 NOK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,099 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:47, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09925800 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 225.478.753 NOK. VeChain tăng +1.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.41%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
8,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
225,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
875,26 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:47 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.099258 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09925800 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00099258
NOK
0.1
VET
0,00992580
NOK
1
VET
0,09925800
NOK
2
VET
0,19851600
NOK
3
VET
0,29777400
NOK
5
VET
0,49629000
NOK
10
VET
0,99258000
NOK
20
VET
1,985160
NOK
25
VET
2,481450
NOK
50
VET
4,962900
NOK
100
VET
9,925800
NOK
250
VET
24,8145
NOK
500
VET
49,6290
NOK
1000
VET
99,2580
NOK
2500
VET
248,145
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,10074755
VET
0.1
NOK
1,007475
VET
1
NOK
10,0748
VET
2
NOK
20,1495
VET
3
NOK
30,2243
VET
5
NOK
50,3738
VET
10
NOK
100,748
VET
20
NOK
201,495
VET
25
NOK
251,869
VET
50
NOK
503,738
VET
100
NOK
1.007,475
VET
250
NOK
2.518,689
VET
500
NOK
5.037,377
VET
1000
NOK
10.074,755
VET
2500
NOK
25.186,887
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 19:47:42 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC