Chuyển đổi 2 VET sang NOK
Chuyển đổi 2 VET sang NOK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,12 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:12, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,11961800 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 237.111.702 NOK. VeChain giảm -1.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.89%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
10,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
237,11 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:12 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.239236 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,11961800 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NOK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Norwegian Krone
VET
NOK
0.01
VET
0,00119618
NOK
0.1
VET
0,01196180
NOK
1
VET
0,11961800
NOK
2
VET
0,23923600
NOK
3
VET
0,35885400
NOK
5
VET
0,59809000
NOK
10
VET
1,196180
NOK
20
VET
2,392360
NOK
25
VET
2,990450
NOK
50
VET
5,980900
NOK
100
VET
11,9618
NOK
250
VET
29,9045
NOK
500
VET
59,8090
NOK
1000
VET
119,618
NOK
2500
VET
299,045
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang VeChain
NOK
VET
0.01
NOK
0,08359946
VET
0.1
NOK
0,83599458
VET
1
NOK
8,359946
VET
2
NOK
16,7199
VET
3
NOK
25,0798
VET
5
NOK
41,7997
VET
10
NOK
83,5995
VET
20
NOK
167,199
VET
25
NOK
208,999
VET
50
NOK
417,997
VET
100
NOK
835,995
VET
250
NOK
2.089,986
VET
500
NOK
4.179,973
VET
1000
NOK
8.359,946
VET
2500
NOK
20.899,865
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NOK được tạo vào lúc 23:12:07 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC