Chuyển đổi 20 VET sang XAU
Chuyển đổi 20 VET sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:12, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000261 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.939,37 XAU. VeChain giảm -1.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.08%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
224,12 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
3,94 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:12 , việc chuyển đổi 20 VeChain (VET) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000522 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000261 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAU mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Troy Ounce
VET
XAU
0.01
VET
0,00000003
XAU
0.1
VET
0,00000026
XAU
1
VET
0,00000261
XAU
2
VET
0,00000522
XAU
3
VET
0,00000783
XAU
5
VET
0,00001305
XAU
10
VET
0,00002610
XAU
20
VET
0,00005220
XAU
25
VET
0,00006525
XAU
50
VET
0,00013050
XAU
100
VET
0,00026100
XAU
250
VET
0,00065250
XAU
500
VET
0,00130500
XAU
1000
VET
0,00261000
XAU
2500
VET
0,00652500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang VeChain
XAU
VET
0.01
XAU
3.831,418
VET
0.1
XAU
38.314,176
VET
1
XAU
383.141,762
VET
2
XAU
766.283,525
VET
3
XAU
1.149.425,287
VET
5
XAU
1.915.708,812
VET
10
XAU
3.831.417,625
VET
20
XAU
7.662.835,249
VET
25
XAU
9.578.544,061
VET
50
XAU
19.157.088,123
VET
100
XAU
38.314.176,245
VET
250
XAU
95.785.440,613
VET
500
XAU
191.570.881,226
VET
1000
XAU
383.141.762,452
VET
2500
XAU
957.854.406,13
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAU được tạo vào lúc 11:12:41 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC