Chuyển đổi 10 VET sang XAU
Chuyển đổi 10 VET sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:40, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000254 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.812,41 XAU. VeChain giảm -2.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.34%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
218,24 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
2,81 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 01:40 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000025399999999999997 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000254 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAU mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Troy Ounce
VET
XAU
0.01
VET
0,00000003
XAU
0.1
VET
0,00000025
XAU
1
VET
0,00000254
XAU
2
VET
0,00000508
XAU
3
VET
0,00000762
XAU
5
VET
0,00001270
XAU
10
VET
0,00002540
XAU
20
VET
0,00005080
XAU
25
VET
0,00006350
XAU
50
VET
0,00012700
XAU
100
VET
0,00025400
XAU
250
VET
0,00063500
XAU
500
VET
0,00127000
XAU
1000
VET
0,00254000
XAU
2500
VET
0,00635000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang VeChain
XAU
VET
0.01
XAU
3.937,008
VET
0.1
XAU
39.370,079
VET
1
XAU
393.700,787
VET
2
XAU
787.401,575
VET
3
XAU
1.181.102,362
VET
5
XAU
1.968.503,937
VET
10
XAU
3.937.007,874
VET
20
XAU
7.874.015,748
VET
25
XAU
9.842.519,685
VET
50
XAU
19.685.039,37
VET
100
XAU
39.370.078,74
VET
250
XAU
98.425.196,85
VET
500
XAU
196.850.393,701
VET
1000
XAU
393.700.787,402
VET
2500
XAU
984.251.968,504
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAU được tạo vào lúc 01:40:56 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC