Chuyển đổi 500 XAU sang VET
Chuyển đổi 500 XAU sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:54, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000265 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.246,15 XAU. VeChain giảm -2.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
226,88 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
5,25 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:55 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00000265 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000265 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAU mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Troy Ounce
VET
XAU
0.01
VET
0,00000003
XAU
0.1
VET
0,00000027
XAU
1
VET
0,00000265
XAU
2
VET
0,00000530
XAU
3
VET
0,00000795
XAU
5
VET
0,00001325
XAU
10
VET
0,00002650
XAU
20
VET
0,00005300
XAU
25
VET
0,00006625
XAU
50
VET
0,00013250
XAU
100
VET
0,00026500
XAU
250
VET
0,00066250
XAU
500
VET
0,00132500
XAU
1000
VET
0,00265000
XAU
2500
VET
0,00662500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang VeChain
XAU
VET
0.01
XAU
3.773,585
VET
0.1
XAU
37.735,849
VET
1
XAU
377.358,491
VET
2
XAU
754.716,981
VET
3
XAU
1.132.075,472
VET
5
XAU
1.886.792,453
VET
10
XAU
3.773.584,906
VET
20
XAU
7.547.169,811
VET
25
XAU
9.433.962,264
VET
50
XAU
18.867.924,528
VET
100
XAU
37.735.849,057
VET
250
XAU
94.339.622,642
VET
500
XAU
188.679.245,283
VET
1000
XAU
377.358.490,566
VET
2500
XAU
943.396.226,415
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAU được tạo vào lúc 23:54:59 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC