Chuyển đổi 250 VET sang XAU
Chuyển đổi 250 VET sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:23, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00000187 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.406,78 XAU. VeChain tăng +6.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.03%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 107.
Vốn hóa thị trường
160,43 N US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
4,41 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
786,86 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 10:23 , việc chuyển đổi 250 VeChain (VET) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00046750000000000003 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00000187 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XAU mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Troy Ounce
VET
XAU
0.01
VET
0,00000002
XAU
0.1
VET
0,00000019
XAU
1
VET
0,00000187
XAU
2
VET
0,00000374
XAU
3
VET
0,00000561
XAU
5
VET
0,00000935
XAU
10
VET
0,00001870
XAU
20
VET
0,00003740
XAU
25
VET
0,00004675
XAU
50
VET
0,00009350
XAU
100
VET
0,00018700
XAU
250
VET
0,00046750
XAU
500
VET
0,00093500
XAU
1000
VET
0,00187000
XAU
2500
VET
0,00467500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang VeChain
XAU
VET
0.01
XAU
5.347,594
VET
0.1
XAU
53.475,936
VET
1
XAU
534.759,358
VET
2
XAU
1.069.518,717
VET
3
XAU
1.604.278,075
VET
5
XAU
2.673.796,791
VET
10
XAU
5.347.593,583
VET
20
XAU
10.695.187,166
VET
25
XAU
13.368.983,957
VET
50
XAU
26.737.967,914
VET
100
XAU
53.475.935,829
VET
250
XAU
133.689.839,572
VET
500
XAU
267.379.679,144
VET
1000
XAU
534.759.358,289
VET
2500
XAU
1.336.898.395,722
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XAU được tạo vào lúc 10:23:15 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC