Chuyển đổi 0.1 HBAR sang SAR
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,457 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:14, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,45738400 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 470.187.972 SAR. Hedera tăng +0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
19,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
470,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:14 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.045738400000000005 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,45738400 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00457384
SAR
0.1
HBAR
0,04573840
SAR
1
HBAR
0,45738400
SAR
2
HBAR
0,91476800
SAR
3
HBAR
1,372152
SAR
5
HBAR
2,286920
SAR
10
HBAR
4,573840
SAR
20
HBAR
9,147680
SAR
25
HBAR
11,4346
SAR
50
HBAR
22,8692
SAR
100
HBAR
45,7384
SAR
250
HBAR
114,346
SAR
500
HBAR
228,692
SAR
1000
HBAR
457,384
SAR
2500
HBAR
1.143,46
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02186347
HBAR
0.1
SAR
0,21863467
HBAR
1
SAR
2,186347
HBAR
2
SAR
4,372693
HBAR
3
SAR
6,559040
HBAR
5
SAR
10,9317
HBAR
10
SAR
21,8635
HBAR
20
SAR
43,7269
HBAR
25
SAR
54,6587
HBAR
50
SAR
109,317
HBAR
100
SAR
218,635
HBAR
250
SAR
546,587
HBAR
500
SAR
1.093,173
HBAR
1000
SAR
2.186,347
HBAR
2500
SAR
5.465,867
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 05:14:31 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC