Chuyển đổi 250 SAR sang HBAR
Chuyển đổi 250 SAR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,461 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:28, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,46107700 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 779.127.126 SAR. Hedera giảm -6.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.34%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
19,73 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
779,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:28 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.461077 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,46107700 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00461077
SAR
0.1
HBAR
0,04610770
SAR
1
HBAR
0,46107700
SAR
2
HBAR
0,92215400
SAR
3
HBAR
1,383231
SAR
5
HBAR
2,305385
SAR
10
HBAR
4,610770
SAR
20
HBAR
9,221540
SAR
25
HBAR
11,5269
SAR
50
HBAR
23,0539
SAR
100
HBAR
46,1077
SAR
250
HBAR
115,269
SAR
500
HBAR
230,539
SAR
1000
HBAR
461,077
SAR
2500
HBAR
1.152,693
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02168835
HBAR
0.1
SAR
0,21688351
HBAR
1
SAR
2,168835
HBAR
2
SAR
4,337670
HBAR
3
SAR
6,506505
HBAR
5
SAR
10,8442
HBAR
10
SAR
21,6884
HBAR
20
SAR
43,3767
HBAR
25
SAR
54,2209
HBAR
50
SAR
108,442
HBAR
100
SAR
216,884
HBAR
250
SAR
542,209
HBAR
500
SAR
1.084,418
HBAR
1000
SAR
2.168,835
HBAR
2500
SAR
5.422,088
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 18:28:46 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC