Chuyển đổi 500 SAR sang HBAR
Chuyển đổi 500 SAR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,45 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:13, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,44967100 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 647.987.377 SAR. Hedera giảm -5.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
19,3 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
647,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:13 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.449671 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,44967100 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00449671
SAR
0.1
HBAR
0,04496710
SAR
1
HBAR
0,44967100
SAR
2
HBAR
0,89934200
SAR
3
HBAR
1,349013
SAR
5
HBAR
2,248355
SAR
10
HBAR
4,496710
SAR
20
HBAR
8,993420
SAR
25
HBAR
11,2418
SAR
50
HBAR
22,4836
SAR
100
HBAR
44,9671
SAR
250
HBAR
112,418
SAR
500
HBAR
224,836
SAR
1000
HBAR
449,671
SAR
2500
HBAR
1.124,178
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02223848
HBAR
0.1
SAR
0,22238481
HBAR
1
SAR
2,223848
HBAR
2
SAR
4,447696
HBAR
3
SAR
6,671544
HBAR
5
SAR
11,1192
HBAR
10
SAR
22,2385
HBAR
20
SAR
44,4770
HBAR
25
SAR
55,5962
HBAR
50
SAR
111,192
HBAR
100
SAR
222,385
HBAR
250
SAR
555,962
HBAR
500
SAR
1.111,924
HBAR
1000
SAR
2.223,848
HBAR
2500
SAR
5.559,62
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 12:13:41 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC