Chuyển đổi 2500 HBAR sang SAR
Chuyển đổi 2500 HBAR sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,343 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:13, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,34258700 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 796.592.248 SAR. Hedera giảm -0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.67%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
14,74 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
796,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:13 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 856.4675 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,34258700 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00342587
SAR
0.1
HBAR
0,03425870
SAR
1
HBAR
0,34258700
SAR
2
HBAR
0,68517400
SAR
3
HBAR
1,027761
SAR
5
HBAR
1,712935
SAR
10
HBAR
3,425870
SAR
20
HBAR
6,851740
SAR
25
HBAR
8,564675
SAR
50
HBAR
17,1294
SAR
100
HBAR
34,2587
SAR
250
HBAR
85,6468
SAR
500
HBAR
171,294
SAR
1000
HBAR
342,587
SAR
2500
HBAR
856,468
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02918967
HBAR
0.1
SAR
0,29189666
HBAR
1
SAR
2,918967
HBAR
2
SAR
5,837933
HBAR
3
SAR
8,756900
HBAR
5
SAR
14,5948
HBAR
10
SAR
29,1897
HBAR
20
SAR
58,3793
HBAR
25
SAR
72,9742
HBAR
50
SAR
145,948
HBAR
100
SAR
291,897
HBAR
250
SAR
729,742
HBAR
500
SAR
1.459,483
HBAR
1000
SAR
2.918,967
HBAR
2500
SAR
7.297,416
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 16:13:24 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC