Chuyển đổi 500 HBAR sang SAR
Chuyển đổi 500 HBAR sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,399 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:10, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,39923500 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 400.685.972 SAR. Hedera tăng +3.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.14%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 36.
Vốn hóa thị trường
17,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
400,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:10 , việc chuyển đổi 500 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 199.6175 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,39923500 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00399235
SAR
0.1
HBAR
0,03992350
SAR
1
HBAR
0,39923500
SAR
2
HBAR
0,79847000
SAR
3
HBAR
1,197705
SAR
5
HBAR
1,996175
SAR
10
HBAR
3,992350
SAR
20
HBAR
7,984700
SAR
25
HBAR
9,980875
SAR
50
HBAR
19,9618
SAR
100
HBAR
39,9235
SAR
250
HBAR
99,8088
SAR
500
HBAR
199,618
SAR
1000
HBAR
399,235
SAR
2500
HBAR
998,088
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02504790
HBAR
0.1
SAR
0,25047904
HBAR
1
SAR
2,504790
HBAR
2
SAR
5,009581
HBAR
3
SAR
7,514371
HBAR
5
SAR
12,5240
HBAR
10
SAR
25,0479
HBAR
20
SAR
50,0958
HBAR
25
SAR
62,6198
HBAR
50
SAR
125,240
HBAR
100
SAR
250,479
HBAR
250
SAR
626,198
HBAR
500
SAR
1.252,395
HBAR
1000
SAR
2.504,79
HBAR
2500
SAR
6.261,976
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 05:10:05 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC