Chuyển đổi 20 SAR sang HBAR
Chuyển đổi 20 SAR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,396 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:44, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến SAR
Theo dõi
17:44, 27 tháng 1, 2026
0 SAR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,39585600 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 323.172.213 SAR. Hedera giảm -1.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.72%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,52 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 36.
Vốn hóa thị trường
16,97 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
323,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:44 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.395856 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,39585600 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00395856
SAR
0.1
HBAR
0,03958560
SAR
1
HBAR
0,39585600
SAR
2
HBAR
0,79171200
SAR
3
HBAR
1,187568
SAR
5
HBAR
1,979280
SAR
10
HBAR
3,958560
SAR
20
HBAR
7,917120
SAR
25
HBAR
9,896400
SAR
50
HBAR
19,7928
SAR
100
HBAR
39,5856
SAR
250
HBAR
98,9640
SAR
500
HBAR
197,928
SAR
1000
HBAR
395,856
SAR
2500
HBAR
989,640
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02526171
HBAR
0.1
SAR
0,25261711
HBAR
1
SAR
2,526171
HBAR
2
SAR
5,052342
HBAR
3
SAR
7,578513
HBAR
5
SAR
12,6309
HBAR
10
SAR
25,2617
HBAR
20
SAR
50,5234
HBAR
25
SAR
63,1543
HBAR
50
SAR
126,309
HBAR
100
SAR
252,617
HBAR
250
SAR
631,543
HBAR
500
SAR
1.263,086
HBAR
1000
SAR
2.526,171
HBAR
2500
SAR
6.315,428
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 17:44:24 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC