Chuyển đổi 5 SAR sang HBAR
Chuyển đổi 5 SAR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,449 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:28, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,44947800 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 622.388.884 SAR. Hedera tăng +9.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.26%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,55 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
19,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
622,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:28 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.449478 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,44947800 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00449478
SAR
0.1
HBAR
0,04494780
SAR
1
HBAR
0,44947800
SAR
2
HBAR
0,89895600
SAR
3
HBAR
1,348434
SAR
5
HBAR
2,247390
SAR
10
HBAR
4,494780
SAR
20
HBAR
8,989560
SAR
25
HBAR
11,2370
SAR
50
HBAR
22,4739
SAR
100
HBAR
44,9478
SAR
250
HBAR
112,370
SAR
500
HBAR
224,739
SAR
1000
HBAR
449,478
SAR
2500
HBAR
1.123,695
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02224803
HBAR
0.1
SAR
0,22248030
HBAR
1
SAR
2,224803
HBAR
2
SAR
4,449606
HBAR
3
SAR
6,674409
HBAR
5
SAR
11,1240
HBAR
10
SAR
22,2480
HBAR
20
SAR
44,4961
HBAR
25
SAR
55,6201
HBAR
50
SAR
111,240
HBAR
100
SAR
222,480
HBAR
250
SAR
556,201
HBAR
500
SAR
1.112,401
HBAR
1000
SAR
2.224,803
HBAR
2500
SAR
5.562,007
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 21:28:27 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC