Chuyển đổi 5 HBAR sang SAR
Chuyển đổi 5 HBAR sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,479 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:46, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,47905900 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 665.314.611 SAR. Hedera tăng +4.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.29%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
20,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
665,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:46 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.395295 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,47905900 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00479059
SAR
0.1
HBAR
0,04790590
SAR
1
HBAR
0,47905900
SAR
2
HBAR
0,95811800
SAR
3
HBAR
1,437177
SAR
5
HBAR
2,395295
SAR
10
HBAR
4,790590
SAR
20
HBAR
9,581180
SAR
25
HBAR
11,9765
SAR
50
HBAR
23,9530
SAR
100
HBAR
47,9059
SAR
250
HBAR
119,765
SAR
500
HBAR
239,530
SAR
1000
HBAR
479,059
SAR
2500
HBAR
1.197,648
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02087426
HBAR
0.1
SAR
0,20874256
HBAR
1
SAR
2,087426
HBAR
2
SAR
4,174851
HBAR
3
SAR
6,262277
HBAR
5
SAR
10,4371
HBAR
10
SAR
20,8743
HBAR
20
SAR
41,7485
HBAR
25
SAR
52,1856
HBAR
50
SAR
104,371
HBAR
100
SAR
208,743
HBAR
250
SAR
521,856
HBAR
500
SAR
1.043,713
HBAR
1000
SAR
2.087,426
HBAR
2500
SAR
5.218,564
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 05:46:22 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC