Chuyển đổi 5 HBAR sang SAR
Chuyển đổi 5 HBAR sang SAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,482 SAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:14, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,48237700 SAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 913.133.012 SAR. Hedera tăng +2.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.38%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
20,65 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
913,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:14 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang SAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.411885 SAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,48237700 SAR SAR, trong khi 1 SAR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SAR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Saudi Riyal
HBAR
SAR
0.01
HBAR
0,00482377
SAR
0.1
HBAR
0,04823770
SAR
1
HBAR
0,48237700
SAR
2
HBAR
0,96475400
SAR
3
HBAR
1,447131
SAR
5
HBAR
2,411885
SAR
10
HBAR
4,823770
SAR
20
HBAR
9,647540
SAR
25
HBAR
12,0594
SAR
50
HBAR
24,1189
SAR
100
HBAR
48,2377
SAR
250
HBAR
120,594
SAR
500
HBAR
241,189
SAR
1000
HBAR
482,377
SAR
2500
HBAR
1.205,943
SAR
Chuyển đổi Saudi Riyal sang Hedera
SAR
HBAR
0.01
SAR
0,02073067
HBAR
0.1
SAR
0,20730673
HBAR
1
SAR
2,073067
HBAR
2
SAR
4,146135
HBAR
3
SAR
6,219202
HBAR
5
SAR
10,3653
HBAR
10
SAR
20,7307
HBAR
20
SAR
41,4613
HBAR
25
SAR
51,8267
HBAR
50
SAR
103,653
HBAR
100
SAR
207,307
HBAR
250
SAR
518,267
HBAR
500
SAR
1.036,534
HBAR
1000
SAR
2.073,067
HBAR
2500
SAR
5.182,668
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SAR được tạo vào lúc 12:14:29 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC