Chuyển đổi 10 AUD sang VET
Chuyển đổi 10 AUD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,018 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:35, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01768472 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.055.348 AU$. VeChain giảm -1.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.76%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
35,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:35 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01768472 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01768472 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00017685
AUD
0.1
VET
0,00176847
AUD
1
VET
0,01768472
AUD
2
VET
0,03536944
AUD
3
VET
0,05305416
AUD
5
VET
0,08842360
AUD
10
VET
0,17684720
AUD
20
VET
0,35369440
AUD
25
VET
0,44211800
AUD
50
VET
0,88423600
AUD
100
VET
1,768472
AUD
250
VET
4,421180
AUD
500
VET
8,842360
AUD
1000
VET
17,6847
AUD
2500
VET
44,2118
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,56545990
VET
0.1
AUD
5,654599
VET
1
AUD
56,5460
VET
2
AUD
113,092
VET
3
AUD
169,638
VET
5
AUD
282,730
VET
10
AUD
565,460
VET
20
AUD
1.130,92
VET
25
AUD
1.413,65
VET
50
AUD
2.827,299
VET
100
AUD
5.654,599
VET
250
AUD
14.136,497
VET
500
AUD
28.272,995
VET
1000
AUD
56.545,99
VET
2500
AUD
141.364,975
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 03:35:41 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC