Chuyển đổi 0.1 AUD sang VET
Chuyển đổi 0.1 AUD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,019 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:30, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01865571 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 33.124.287 AU$. VeChain giảm -0.94% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.91%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
33,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:30 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01865571 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01865571 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00018656
AUD
0.1
VET
0,00186557
AUD
1
VET
0,01865571
AUD
2
VET
0,03731142
AUD
3
VET
0,05596713
AUD
5
VET
0,09327855
AUD
10
VET
0,18655710
AUD
20
VET
0,37311420
AUD
25
VET
0,46639275
AUD
50
VET
0,93278550
AUD
100
VET
1,865571
AUD
250
VET
4,663928
AUD
500
VET
9,327855
AUD
1000
VET
18,6557
AUD
2500
VET
46,6393
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,53602892
VET
0.1
AUD
5,360289
VET
1
AUD
53,6029
VET
2
AUD
107,206
VET
3
AUD
160,809
VET
5
AUD
268,014
VET
10
AUD
536,029
VET
20
AUD
1.072,058
VET
25
AUD
1.340,072
VET
50
AUD
2.680,145
VET
100
AUD
5.360,289
VET
250
AUD
13.400,723
VET
500
AUD
26.801,446
VET
1000
AUD
53.602,892
VET
2500
AUD
134.007,229
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 15:30:10 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC