Chuyển đổi 5 AUD sang VET
Chuyển đổi 5 AUD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,018 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:38, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01791412 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.934.840 AU$. VeChain giảm -5.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.39%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
28,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:38 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01791412 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01791412 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00017914
AUD
0.1
VET
0,00179141
AUD
1
VET
0,01791412
AUD
2
VET
0,03582824
AUD
3
VET
0,05374236
AUD
5
VET
0,08957060
AUD
10
VET
0,17914120
AUD
20
VET
0,35828240
AUD
25
VET
0,44785300
AUD
50
VET
0,89570600
AUD
100
VET
1,791412
AUD
250
VET
4,478530
AUD
500
VET
8,957060
AUD
1000
VET
17,9141
AUD
2500
VET
44,7853
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,55821888
VET
0.1
AUD
5,582189
VET
1
AUD
55,8219
VET
2
AUD
111,644
VET
3
AUD
167,466
VET
5
AUD
279,109
VET
10
AUD
558,219
VET
20
AUD
1.116,438
VET
25
AUD
1.395,547
VET
50
AUD
2.791,094
VET
100
AUD
5.582,189
VET
250
AUD
13.955,472
VET
500
AUD
27.910,944
VET
1000
AUD
55.821,888
VET
2500
AUD
139.554,72
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 01:38:22 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC