Chuyển đổi 100 VET sang AUD
Chuyển đổi 100 VET sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,014 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:18, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01442835 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.888.252 AU$. VeChain tăng +0.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.35%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
1,24 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
22,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
867,44 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:18 , việc chuyển đổi 100 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.4428349999999999 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01442835 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00014428
AUD
0.1
VET
0,00144284
AUD
1
VET
0,01442835
AUD
2
VET
0,02885670
AUD
3
VET
0,04328505
AUD
5
VET
0,07214175
AUD
10
VET
0,14428350
AUD
20
VET
0,28856700
AUD
25
VET
0,36070875
AUD
50
VET
0,72141750
AUD
100
VET
1,442835
AUD
250
VET
3,607088
AUD
500
VET
7,214175
AUD
1000
VET
14,4284
AUD
2500
VET
36,0709
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,69307994
VET
0.1
AUD
6,930799
VET
1
AUD
69,3080
VET
2
AUD
138,616
VET
3
AUD
207,924
VET
5
AUD
346,540
VET
10
AUD
693,080
VET
20
AUD
1.386,16
VET
25
AUD
1.732,70
VET
50
AUD
3.465,40
VET
100
AUD
6.930,799
VET
250
AUD
17.326,999
VET
500
AUD
34.653,997
VET
1000
AUD
69.307,994
VET
2500
AUD
173.269,986
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 19:18:54 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC