Chuyển đổi 10 VET sang AUD
Chuyển đổi 10 VET sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,036 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:09, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03563809 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 74.436.369 AU$. VeChain tăng +8.87% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.27%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
3,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
74,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:09 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.3563809 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03563809 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar

VET
AUD
0.01
VET
0,00035638
AUD
0.1
VET
0,00356381
AUD
1
VET
0,03563809
AUD
2
VET
0,07127618
AUD
3
VET
0,10691427
AUD
5
VET
0,17819045
AUD
10
VET
0,35638090
AUD
20
VET
0,71276180
AUD
25
VET
0,89095225
AUD
50
VET
1,781904
AUD
100
VET
3,563809
AUD
250
VET
8,909523
AUD
500
VET
17,8190
AUD
1000
VET
35,6381
AUD
2500
VET
89,0952
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD

VET
0.01
AUD
0,28059865
VET
0.1
AUD
2,805987
VET
1
AUD
28,0599
VET
2
AUD
56,1197
VET
3
AUD
84,1796
VET
5
AUD
140,299
VET
10
AUD
280,599
VET
20
AUD
561,197
VET
25
AUD
701,497
VET
50
AUD
1.402,993
VET
100
AUD
2.805,987
VET
250
AUD
7.014,966
VET
500
AUD
14.029,933
VET
1000
AUD
28.059,865
VET
2500
AUD
70.149,663
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 15:09:25 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC