Chuyển đổi 10 VET sang AUD
Chuyển đổi 10 VET sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,018 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:33, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01780223 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.245.429 AU$. VeChain giảm -4.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.51%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
31,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:33 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1780223 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01780223 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00017802
AUD
0.1
VET
0,00178022
AUD
1
VET
0,01780223
AUD
2
VET
0,03560446
AUD
3
VET
0,05340669
AUD
5
VET
0,08901115
AUD
10
VET
0,17802230
AUD
20
VET
0,35604460
AUD
25
VET
0,44505575
AUD
50
VET
0,89011150
AUD
100
VET
1,780223
AUD
250
VET
4,450557
AUD
500
VET
8,901115
AUD
1000
VET
17,8022
AUD
2500
VET
44,5056
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,56172738
VET
0.1
AUD
5,617274
VET
1
AUD
56,1727
VET
2
AUD
112,345
VET
3
AUD
168,518
VET
5
AUD
280,864
VET
10
AUD
561,727
VET
20
AUD
1.123,455
VET
25
AUD
1.404,318
VET
50
AUD
2.808,637
VET
100
AUD
5.617,274
VET
250
AUD
14.043,184
VET
500
AUD
28.086,369
VET
1000
AUD
56.172,738
VET
2500
AUD
140.431,845
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 07:33:22 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC