Chuyển đổi 2 VET sang AUD
Chuyển đổi 2 VET sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,018 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:04, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01761686 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 34.751.272 AU$. VeChain giảm -1.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.45%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
34,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:04 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03523372 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01761686 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00017617
AUD
0.1
VET
0,00176169
AUD
1
VET
0,01761686
AUD
2
VET
0,03523372
AUD
3
VET
0,05285058
AUD
5
VET
0,08808430
AUD
10
VET
0,17616860
AUD
20
VET
0,35233720
AUD
25
VET
0,44042150
AUD
50
VET
0,88084300
AUD
100
VET
1,761686
AUD
250
VET
4,404215
AUD
500
VET
8,808430
AUD
1000
VET
17,6169
AUD
2500
VET
44,0422
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,56763805
VET
0.1
AUD
5,676380
VET
1
AUD
56,7638
VET
2
AUD
113,528
VET
3
AUD
170,291
VET
5
AUD
283,819
VET
10
AUD
567,638
VET
20
AUD
1.135,276
VET
25
AUD
1.419,095
VET
50
AUD
2.838,19
VET
100
AUD
5.676,38
VET
250
AUD
14.190,951
VET
500
AUD
28.381,902
VET
1000
AUD
56.763,805
VET
2500
AUD
141.909,512
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 05:04:23 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC