Chuyển đổi 2 AUD sang VET
Chuyển đổi 2 AUD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:17, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01713415 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.980.965 AU$. VeChain giảm -2.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.35%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
1,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
18,98 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:17 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01713415 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01713415 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar
VET
AUD
0.01
VET
0,00017134
AUD
0.1
VET
0,00171342
AUD
1
VET
0,01713415
AUD
2
VET
0,03426830
AUD
3
VET
0,05140245
AUD
5
VET
0,08567075
AUD
10
VET
0,17134150
AUD
20
VET
0,34268300
AUD
25
VET
0,42835375
AUD
50
VET
0,85670750
AUD
100
VET
1,713415
AUD
250
VET
4,283538
AUD
500
VET
8,567075
AUD
1000
VET
17,1342
AUD
2500
VET
42,8354
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD
VET
0.01
AUD
0,58362977
VET
0.1
AUD
5,836298
VET
1
AUD
58,3630
VET
2
AUD
116,726
VET
3
AUD
175,089
VET
5
AUD
291,815
VET
10
AUD
583,630
VET
20
AUD
1.167,26
VET
25
AUD
1.459,074
VET
50
AUD
2.918,149
VET
100
AUD
5.836,298
VET
250
AUD
14.590,744
VET
500
AUD
29.181,488
VET
1000
AUD
58.362,977
VET
2500
AUD
145.907,442
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 23:17:38 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC