Chuyển đổi 2 AUD sang VET
Chuyển đổi 2 AUD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,034 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:14, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03408712 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 108.399.759 AU$. VeChain giảm -7.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.95%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
2,93 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
108,4 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:14 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03408712 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03408712 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar

VET
AUD
0.01
VET
0,00034087
AUD
0.1
VET
0,00340871
AUD
1
VET
0,03408712
AUD
2
VET
0,06817424
AUD
3
VET
0,10226136
AUD
5
VET
0,17043560
AUD
10
VET
0,34087120
AUD
20
VET
0,68174240
AUD
25
VET
0,85217800
AUD
50
VET
1,704356
AUD
100
VET
3,408712
AUD
250
VET
8,521780
AUD
500
VET
17,0436
AUD
1000
VET
34,0871
AUD
2500
VET
85,2178
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD

VET
0.01
AUD
0,29336594
VET
0.1
AUD
2,933659
VET
1
AUD
29,3366
VET
2
AUD
58,6732
VET
3
AUD
88,0098
VET
5
AUD
146,683
VET
10
AUD
293,366
VET
20
AUD
586,732
VET
25
AUD
733,415
VET
50
AUD
1.466,83
VET
100
AUD
2.933,659
VET
250
AUD
7.334,148
VET
500
AUD
14.668,297
VET
1000
AUD
29.336,594
VET
2500
AUD
73.341,485
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 01:14:49 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC