Chuyển đổi 3 VET sang AUD
Chuyển đổi 3 VET sang AUD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,035 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:01, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03526348 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 79.735.388 AU$. VeChain tăng +2.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.62%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 58.
Vốn hóa thị trường
3,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
79,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:01 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10579044 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03526348 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang AUD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Australian Dollar

VET
AUD
0.01
VET
0,00035263
AUD
0.1
VET
0,00352635
AUD
1
VET
0,03526348
AUD
2
VET
0,07052696
AUD
3
VET
0,10579044
AUD
5
VET
0,17631740
AUD
10
VET
0,35263480
AUD
20
VET
0,70526960
AUD
25
VET
0,88158700
AUD
50
VET
1,763174
AUD
100
VET
3,526348
AUD
250
VET
8,815870
AUD
500
VET
17,6317
AUD
1000
VET
35,2635
AUD
2500
VET
88,1587
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang VeChain
AUD

VET
0.01
AUD
0,28357950
VET
0.1
AUD
2,835795
VET
1
AUD
28,3579
VET
2
AUD
56,7159
VET
3
AUD
85,0738
VET
5
AUD
141,790
VET
10
AUD
283,579
VET
20
AUD
567,159
VET
25
AUD
708,949
VET
50
AUD
1.417,897
VET
100
AUD
2.835,795
VET
250
AUD
7.089,487
VET
500
AUD
14.178,975
VET
1000
AUD
28.357,95
VET
2500
AUD
70.894,875
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-AUD được tạo vào lúc 08:01:54 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC