Chuyển đổi 250 BRL sang VET
Chuyển đổi 250 BRL sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,126 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:55, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,12574100 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 262.631.078 R$. VeChain tăng +7.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.76%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
10,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
262,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:55 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.125741 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,12574100 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BRL mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Brazil Real

VET
BRL
0.01
VET
0,00125741
BRL
0.1
VET
0,01257410
BRL
1
VET
0,12574100
BRL
2
VET
0,25148200
BRL
3
VET
0,37722300
BRL
5
VET
0,62870500
BRL
10
VET
1,257410
BRL
20
VET
2,514820
BRL
25
VET
3,143525
BRL
50
VET
6,287050
BRL
100
VET
12,5741
BRL
250
VET
31,4352
BRL
500
VET
62,8705
BRL
1000
VET
125,741
BRL
2500
VET
314,352
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang VeChain
BRL

VET
0.01
BRL
0,07952855
VET
0.1
BRL
0,79528555
VET
1
BRL
7,952855
VET
2
BRL
15,9057
VET
3
BRL
23,8586
VET
5
BRL
39,7643
VET
10
BRL
79,5286
VET
20
BRL
159,057
VET
25
BRL
198,821
VET
50
BRL
397,643
VET
100
BRL
795,286
VET
250
BRL
1.988,214
VET
500
BRL
3.976,428
VET
1000
BRL
7.952,855
VET
2500
BRL
19.882,139
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BRL được tạo vào lúc 14:55:18 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC