Chuyển đổi 3 VET sang BRL
Chuyển đổi 3 VET sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,061 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:03, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06149900 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 68.127.618 R$. VeChain giảm -2.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
5,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
68,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 02:03 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.184497 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06149900 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BRL mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Brazil Real
VET
BRL
0.01
VET
0,00061499
BRL
0.1
VET
0,00614990
BRL
1
VET
0,06149900
BRL
2
VET
0,12299800
BRL
3
VET
0,18449700
BRL
5
VET
0,30749500
BRL
10
VET
0,61499000
BRL
20
VET
1,229980
BRL
25
VET
1,537475
BRL
50
VET
3,074950
BRL
100
VET
6,149900
BRL
250
VET
15,3747
BRL
500
VET
30,7495
BRL
1000
VET
61,4990
BRL
2500
VET
153,748
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang VeChain
BRL
VET
0.01
BRL
0,16260427
VET
0.1
BRL
1,626043
VET
1
BRL
16,2604
VET
2
BRL
32,5209
VET
3
BRL
48,7813
VET
5
BRL
81,3021
VET
10
BRL
162,604
VET
20
BRL
325,209
VET
25
BRL
406,511
VET
50
BRL
813,021
VET
100
BRL
1.626,043
VET
250
BRL
4.065,107
VET
500
BRL
8.130,213
VET
1000
BRL
16.260,427
VET
2500
BRL
40.651,067
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BRL được tạo vào lúc 02:03:23 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC