Chuyển đổi 100 VET sang BRL
Chuyển đổi 100 VET sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,063 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:10, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06307100 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 56.627.384 R$. VeChain giảm -0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
5,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
56,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:10 , việc chuyển đổi 100 VeChain (VET) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.3071 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06307100 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BRL mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Brazil Real
VET
BRL
0.01
VET
0,00063071
BRL
0.1
VET
0,00630710
BRL
1
VET
0,06307100
BRL
2
VET
0,12614200
BRL
3
VET
0,18921300
BRL
5
VET
0,31535500
BRL
10
VET
0,63071000
BRL
20
VET
1,261420
BRL
25
VET
1,576775
BRL
50
VET
3,153550
BRL
100
VET
6,307100
BRL
250
VET
15,7678
BRL
500
VET
31,5355
BRL
1000
VET
63,0710
BRL
2500
VET
157,678
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang VeChain
BRL
VET
0.01
BRL
0,15855147
VET
0.1
BRL
1,585515
VET
1
BRL
15,8551
VET
2
BRL
31,7103
VET
3
BRL
47,5654
VET
5
BRL
79,2757
VET
10
BRL
158,551
VET
20
BRL
317,103
VET
25
BRL
396,379
VET
50
BRL
792,757
VET
100
BRL
1.585,515
VET
250
BRL
3.963,787
VET
500
BRL
7.927,574
VET
1000
BRL
15.855,147
VET
2500
BRL
39.637,868
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BRL được tạo vào lúc 11:10:38 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC