Chuyển đổi 20 VET sang BRL
Chuyển đổi 20 VET sang BRL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,063 BRL
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:06, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06308500 R$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 95.157.147 R$. VeChain giảm -0.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.07%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
5,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
95,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:06 , việc chuyển đổi 20 VeChain (VET) sang BRL bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.2617 BRL. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06308500 R$ BRL, trong khi 1 BRL bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BRL mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Brazil Real
VET
BRL
0.01
VET
0,00063085
BRL
0.1
VET
0,00630850
BRL
1
VET
0,06308500
BRL
2
VET
0,12617000
BRL
3
VET
0,18925500
BRL
5
VET
0,31542500
BRL
10
VET
0,63085000
BRL
20
VET
1,261700
BRL
25
VET
1,577125
BRL
50
VET
3,154250
BRL
100
VET
6,308500
BRL
250
VET
15,7713
BRL
500
VET
31,5425
BRL
1000
VET
63,0850
BRL
2500
VET
157,713
BRL
Chuyển đổi Brazil Real sang VeChain
BRL
VET
0.01
BRL
0,15851629
VET
0.1
BRL
1,585163
VET
1
BRL
15,8516
VET
2
BRL
31,7033
VET
3
BRL
47,5549
VET
5
BRL
79,2581
VET
10
BRL
158,516
VET
20
BRL
317,033
VET
25
BRL
396,291
VET
50
BRL
792,581
VET
100
BRL
1.585,163
VET
250
BRL
3.962,907
VET
500
BRL
7.925,814
VET
1000
BRL
15.851,629
VET
2500
BRL
39.629,072
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BRL được tạo vào lúc 14:06:15 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC